tự hồ

Học thuật
Thân thiện
tự hồ

Anh ấy trông tự hồ như đang suy nghĩ rất sâu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Dường như, giống như, có vẻ như: "tự hồ" một từ dùng để diễn tả sự suy đoán, so sánh hoặc cảm nhận về một điều đó, cho thấy có vẻ giống hoặc tương tự như một tình huống khác, nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh làm tự hồ như tôi không biết . (Anh làm dường như tôi không biết .)
    • ấy im lặng tự hồ đồng ý với quyết định đó. ( ấy im lặng giống như đồng ý với quyết định đó.)
    • Bầu trời âm u tự hồ sắp mưa. (Bầu trời âm u dường như sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự hồ như": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh sự so sánh, suy đoán.
    • Căn phòng vắng lặng tự hồ như không ainhà. (Căn phòng vắng lặng giống hệt như không ainhà.)
  • Dùng trong văn nói văn viết trang trọng để thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt một phỏng đoán.
Biến thể từ gần giống
  • Tựa hồ (phó từ): Một biến thể cách điệu, mang sắc thái văn chương cổ điển hơn, cùng nghĩa "dường như, giống như".
    • Phong cảnh nơi đây tựa hồ bức tranh thủy mặc. (Phong cảnh nơi đây giống như một bức tranh thủy mặc.)
  • Hình như (phó từ): Có vẻ như, nghi (thường dùng trong văn nói thông dụng).
  • Dường như (phó từ): Dường như (trang trọng hơn "hình như").
Từ đồng nghĩa
  • Dường như: Biểu thị ý nghi ngờ, phỏng đoán.
  • Hình như: Biểu thị cảm giác, ấn tượng chưa chắc chắn.
  • Tựa như: Giống như (thường dùng trong so sánh văn chương).
Lưu ý sử dụng
  • "Tự hồ" thường đứng trước một mệnh đề hoặc cụm từ miêu tả để nêu lên sự so sánh, phỏng đoán.
  • Từ này mang sắc thái hơi cổ điển, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "hình như", "có vẻ như" được dùng phổ biến hơn.
tự hồ

Anh ấy trông tự hồ như đang suy nghĩ rất sâu.

  1. ph. Dường như, giống như: Anh làm tự hồ như tôi không biết .